ngớt lời
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng nói, thôi nói: Hành động dừng lại việc đang nói, thường sau một hồi nói nhiều, nói liên tục.
- Giảm bớt lời nói: Trạng thái lời nói trở nên ít đi, chậm lại so với trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy nói một hồi rồi mới ngớt lời. (Anh ấy nói một lúc lâu rồi mới thôi nói.)
- Cơn mưa tạnh, tiếng sấm cũng đã ngớt lời. (Cơn mưa ngớt, tiếng sấm cũng đã thưa dần.)
- Chờ cho cô ấy ngớt lời, tôi mới lên tiếng. (Chờ cho cô ấy nói xong/ngừng nói, tôi mới lên tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Không ngớt lời": Một cụm phó từ phổ biến, dùng để nhấn mạnh việc nói liên tục, không ngừng nghỉ về một điều gì đó (thường là khen ngợi, phàn nàn).
- Mọi người không ngớt lời ca ngợi tài năng của cô ấy. (Mọi người liên tục ca ngợi tài năng của cô ấy.)
- Bà ấy không ngớt lời phàn nàn về thời tiết. (Bà ấy không ngừng phàn nàn về thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngớt (động từ): Giảm bớt, dịu đi (thường dùng cho mưa, gió, cơn đau...).
- Trời đã ngớt mưa. (Trời đã giảm mưa.)
- Thôi (động từ): Dừng lại, chấm dứt một hành động. "Thôi" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều hành động khác ngoài nói.
- Im lặng (động từ/tính từ): Không nói gì, giữ yên lặng. Nhấn mạnh trạng thái không có lời nói hơn là quá trình chuyển từ nói sang không nói.
Từ đồng nghĩa
- Ngừng lời: Dừng lời nói lại.
- Thôi nói: Chấm dứt việc nói.
- Im tiếng: Không còn lên tiếng nữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cụm "không ngớt lời" đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
- Nói không ngớt lời: Nói liên tục, nói không ngừng.
- Cậu bé hào hứng kể về chuyến đi, nói không ngớt lời. (Cậu bé hào hứng kể về chuyến đi, nói liên tục không ngừng.)